Tháng 08

26

2016

Kinh nghiệm của tôi khi du học Nhật Bản

Mùa hè vừa qua (mùa hè 2016), tôi đã đăng ký vào một trường đại học ở Nhật Bản. Trước khi sang Nhật, tôi đã học tiếng Nhật nghiêm túc với 12 tiết học một tuần trong hai tháng. Với tư cách là một du học sinh, tôi đã đi du ngoạn ở nhiều nơi, tôi thăm thú xung quanh Kyushu và cũng đến Kyoto trong một thời gian ngắn.

Tôi có một số cụm từ tôi thấy hữu ích và muốn chia sẻ cho các bạn. Tôi muốn chia sẻ cho những ai đã đang và sẽ du học Nhật bản, để các bạn giảm bớt khủng hoảng cho học kỳ tới. Tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ trải qua những điều tuyệt vời như tôi đã từng.

Nếu bạn đã đang ở Nhật, tôi vẫn mong những điều tôi chia sẻ dưới đây phần nào giúp các bạn nhiều trong quá trình du học Nhật Bản.



す み ま せ ん [sumimasen] (Xin lỗi)

Cụm từ này thường rất có ích, có thể được sử dụng để nói giống như "excuse me" khi bạn đang cố gắng để đi qua một đám đông, hay cố gắng để có được sự chú ý của một ai đó.

 

Lời chào như お は よ う ご ざ い ま す [ohayou gozaimasu] こ ん に ち は [konnichiwa], お や す み な さ い [oyasumi nasai], vv ... đều sử dụng thường xuyên và sẽ giúp bạn giao tiếp với nhiều người như các cửa hàng hay người dân bản địa mà bạn đã quen hoặc không quen.

 

こ れ, お 願 い し ま す. [Kore, onegaishimasu.] (Cái này, xin vui lòng)
Bạn đang ở Nhật Bản và bạn muốn đặt món ăn. Nếu bạn không thể phát âm một món ăn thì chỉ cần trỏ đến mục bạn muốn trên menu và nói cụm từ này!

 

英語 を 話 せ ま す か. [Eigo hoặc hanasemasuka] (bạn có thể nói tiếng Anh?)
Bạn có thể hỏi câu này nếu bạn đang bối rối và không biết diễn đạt bằng tiếng Nhật, muốn chuyển sang tiếng Anh. Tôi không thể đảm bảo rằng bạn có thể tìm thấy một người nói tiếng Anh (đặc biệt là ở các thành phố nhỏ), nhưng câu nói này vẫn có một chút giá trị đó!

 

英語 の メ ニ ュ ー が あ り ま す か. [Eigo không có menu ga arimasuka.] (Bạn có menu bằng tiếng Anh không?)
Đôi khi, bạn sẽ tìm thấy một số nơi có menu tiếng Anh! Nếu bạn có thể hỏi được nhà hàng thì thật tuyệt vời!

 

こ れ / そ れ は 何 で す か. [Kore/sore wa nandesuka.] (Cái gì thế này / thế kia?)
Sử dụng cụm từ này để hỏi về một cái gì đó nếu bạn không biết. Nó có thể là thực phẩm, một vật nào đó, bất cứ điều gì, chỉ cần không nói như vậy về thú cưng và những đứa trẻ.

 

ト イ レ は ど こ で す か. [Toire wa Doko desu] (Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?)

 

よ ろ し く お 願 い し ま す. [Yoroshiku Onegaishimasu (Xin hãy đối xử tốt với tôi )
Cụm này được sử dụng khi gặp một ai đó và giới thiệu bản thân


わ か り ま せ ん. [Wakarimasen] (Tôi không hiểu)

 

 い た だ き ま す [Itadakimasu] (Mời mọi người ăn cơm, nói trước khi ăn)

 

ご ち そ う さ ま で し た [Gochisousamadeshita] (Cảm ơn vì bữa ăn, nói sau khi ăn)
Sau khi ăn xong , nói câu này để thể hiện sự lịch sự.

 

Có thể nói, đây mới chỉ là những cụm từ cơ bản nhất mà bất cứ du học sinh Nhật Bản nào, hoặc người đi sang Nhật Bản lao động , hoặc chỉ là du khách nên và cần ghi nhớ. Có thể phần sau, tôi sẽ chia sẻ cho các bạn một số cụm từ phức tạp hơn nhưng cũng không kém phần hữu ích.

 

Chúc các bạn sớm hoàn thành giấc mơ du học Nhật Bản nhé!

 

Cẩm nang du học

 

Mọi thắc mắc xin vui lòng comment bên dưới hoặc liên hệ cán bộ phụ trách.

Để lại lời nhắn của bạn